be attentive to

/biː əˈtɛntɪv tuː/
phraseTrung cấp chú ý đến
trang trọngthông thường

Chú ý, tập trung vào một điều gì đó hoặc một người nào đó, thường để hiểu rõ hơn hoặc tránh sai lầm.

You should be attentive to the details in this contract.

Bạn nên chú ý đến những chi tiết trong hợp đồng này.

Parents need to be attentive to their children's emotions.

Cha mẹ cần chú ý đến cảm xúc của con cái.

💡

Thường dùng trong các tình huống yêu cầu sự tập trung cao, như học tập, làm việc, hoặc quan hệ xã hội.

Cụm từ kết hợp

be attentive to detailschú ý đến chi tiếtbe attentive to instructionschú ý đến hướng dẫn

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

focus oncụm từ
tập trung vào

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống chính thức

Câu này thường dùng trong các tình huống yêu cầu sự tập trung cao, như học tập, làm việc, hoặc quan hệ xã hội.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'attentive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'attentus', có nghĩa là 'chú ý' hoặc 'tập trung'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống yêu cầu sự tập trung cao, như học tập, làm việc, hoặc quan hệ xã hội.

Phân tích từ

be
động từ 'là'
verb
+
attentive
chú ý, tập trung
adjective
+
to
tới, về
preposition
Từ Điển Anh Việt