focus on

/ˈfoʊ.kəs ɒn/
phrasal verbTrung cấpđộng từ cụm
trang trọngthông thường

Chú ý hoặc tập trung vào một chủ đề, hoạt động hoặc vấn đề cụ thể.

The company focuses on customer satisfaction.

Công ty tập trung vào sự hài lòng của khách hàng.

He needs to focus on his health.

Anh ấy cần chú ý đến sức khỏe của mình.

💡

Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự tập trung hoặc ưu tiên.

Cụm từ kết hợp

focus on detailschú ý đến chi tiếtfocus on goalstập trung vào mục tiêu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

focus onđộng từ cụm
tập trung vào
focus on the taskcụm từ
tập trung vào công việc

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự tập trung cao, như học tập, làm việc hoặc giải quyết vấn đề.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng bạn đang sử dụng 'focus on' để chỉ sự tập trung vào một chủ đề hoặc hoạt động cụ thể, không phải là một cách nói chung.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'focus' bắt nguồn từ tiếng Latin 'focare' có nghĩa là 'hỏa điểm', 'nơi tập trung'. 'On' là một giới từ chỉ hướng.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc học tập để nhấn mạnh sự tập trung.

Phân tích từ

focus
tập trung
root
+
on
về
preposition
Từ Điển Anh Việt