cease
/siːs/verb★Trung cấp
trang trọngthông thường
Dừng lại, chấm dứt một hành động hoặc sự kiện đang diễn ra.
The negotiations ceased when both parties couldn't reach an agreement.
Các cuộc đàm phán đã ngừng lại khi cả hai bên không thể đạt được thỏa thuận.
The pain ceased after taking the medicine.
Cơn đau đã ngừng sau khi uống thuốc.
💡
Thường dùng với động từ ở dạng bất quy tắc (cease, ceased, ceased).
Cụm từ kết hợp
cease firengừng bắncease operationsngừng hoạt động
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
cease and desistcụm từ
ngừng và không tiếp tục
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Cease thường dùng với danh từ hoặc động từ ở dạng -ing.
⚡Quy tắc vàng
Động từ bất quy tắc
Cease là động từ bất quy tắc, không dùng 'to' trước nó.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'cessare' có nghĩa là 'ngừng, dừng lại'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc văn học. Trong tiếng nói thường ngày, 'stop' được sử dụng nhiều hơn.
Phân tích từ
cease
ngừng
rootTừ Điển Anh Việt