completed
/kəmˈpliːtɪd/verb (past participle)★Trung cấp
trang trọng
Hoàn thành một công việc hoặc nhiệm vụ.
The team completed the report by Friday.
Đội đã hoàn thành báo cáo vào thứ Sáu.
💡
Thường dùng với động từ 'complete' để chỉ kết thúc một nhiệm vụ.
trang trọng
Hoàn thành một quá trình hoặc giai đoạn.
The construction project was completed in 2020.
Dự án xây dựng đã hoàn thành vào năm 2020.
💡
Dùng trong ngữ cảnh xây dựng, sản xuất hoặc các dự án lớn.
Cụm từ kết hợp
complete a taskhoàn thành một nhiệm vụcomplete a projecthoàn thành một dự áncomplete a formđiền đầy đủ một biểu mẫu
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
complete a coursecụm từ
hoàn thành một khóa học
complete a transactioncụm từ
hoàn thành một giao dịch
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Từ 'completed' thường dùng trong văn bản chính thức hoặc chuyên nghiệp.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'completus', có nghĩa là 'hoàn chỉnh' hoặc 'hoàn thành'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp để chỉ việc hoàn thành một nhiệm vụ hoặc dự án.
Phân tích từ
com-
hoàn toàn, hoàn chỉnh
prefix-plete
hoàn thành
root-ed
đã hoàn thành
suffixTừ Điển Anh Việt