for the last time

/fɔːr ðə lɑːst taɪm/
phraseTrung cấp lần cuối cùng
thông thường

Dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó sẽ không được làm hoặc nói lại nữa, thường với sự tức giận hoặc quyết tâm.

I'm warning you for the last time to stay away from my property.

Tôi đang cảnh báo anh lần cuối cùng là đừng đến gần tài sản của tôi nữa.

For the last time, I didn't take your keys!

Lần cuối cùng nữa, tôi không lấy chìa khóa của bạn đâu!

💡

Thường dùng trong các cuộc tranh cãi hoặc khi muốn kết thúc một cuộc đối thoại.

Cụm từ kết hợp

for the last timelần cuối cùng

Cụm từ liên quan

once and for allcụm từ
một lần và mãi mãi
the final strawthành ngữ
điều cuối cùng khiến ai đó không chịu đựng được nữa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống nghiêm túc

Dùng cụm từ này khi bạn muốn nhấn mạnh rằng điều gì đó sẽ không được làm hoặc nói lại nữa.

Quy tắc vàng

Khi dùng cụm từ này

Đảm bảo bạn thực sự có ý định kết thúc cuộc đối thoại hoặc hành động, vì nó có thể gây ấn tượng mạnh.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'for' (vì) và 'the last time' (lần cuối cùng).

📝Ghi chú sử dụng

Dùng để nhấn mạnh quyết tâm hoặc sự tức giận khi muốn kết thúc một cuộc tranh luận hoặc hành động.

Phân tích từ

for
preposition
+
the last time
lần cuối cùng
noun phrase
Từ Điển Anh Việt