Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. occur to someone

occur to someone

/əˈkɜːr tuː ˈsʌmwʌn/
được nhớ đến

It never occurred to me to ask for help.

Tôi chưa bao giờ nghĩ đến việc xin giúp đỡ.


thông thường

Nói về một ý nghĩ hoặc khả năng nào đó xuất hiện trong đầu người, thường là một cách tự nhiên hoặc bất ngờ.

It occurred to me that we might be lost.

Tôi nghĩ rằng chúng ta có thể đã lạc đường.

Did it ever occur to you to apologize?

Bạn có bao giờ nghĩ đến việc xin lỗi không?

Thường dùng để diễn tả một ý nghĩ mới hoặc một khả năng mới xuất hiện trong đầu người.

Cụm từ kết hợp

occur to međược nhớ đếnoccur to youđược nhớ đến

Từ đồng nghĩa

come to mindcross someone's minddawn on someone

Cụm từ liên quan

come to mindcụm từ
xuất hiện trong đầu
cross someone's mindcụm từ
được nhớ đến

Mẹo hay

Sử dụng trong câu hỏi

Cụm từ này thường được sử dụng trong câu hỏi để hỏi liệu một ý nghĩ nào đó đã xuất hiện trong đầu người hay chưa.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu

Cụm từ này thường được sử dụng với cấu trúc 'It occurs to someone that...' hoặc 'Does it occur to you that...'.

Nguồn gốc từ

Từ 'occur' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'occurrere', có nghĩa là 'đến gần' hoặc 'xảy ra'.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống khi một ý nghĩ mới hoặc một khả năng mới xuất hiện trong đầu người.

Phân tích từ

occur
xảy ra, xuất hiện
verb
+
to someone
đối với ai đó
prepositional phrase
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.