Looking up...
The old house had a mysterious aura.
Căn nhà cổ có một không khí bí ẩn.
Có vẻ bí ẩn, khó hiểu hoặc gây sự ngạc nhiên.
She had a mysterious smile on her face.
Cô ấy có một nụ cười bí ẩn trên mặt.
Thường dùng để mô tả điều gì đó khó hiểu hoặc gây sự hứng thú.
Từ này thường được sử dụng trong văn học để tạo ra không khí bí ẩn hoặc hấp dẫn.
Từ gốc tiếng Latinh 'mysterium' có nghĩa là 'bí ẩn' hoặc 'lễ bí mật'.
Thường dùng để mô tả điều gì đó gây sự hứng thú hoặc khó hiểu.