not any day

/nɒt ˈɛni deɪ/
phraseTrung cấp không phải ngày nào
thông thường

Dùng để nhấn mạnh rằng một sự kiện hoặc tình huống không thường xuyên xảy ra, đặc biệt là khi nó không xảy ra thường xuyên hoặc chỉ xảy ra trong những hoàn cảnh đặc biệt.

Winning the lottery is not any day occurrence.

Được trúng giải thưởng lớn không phải là điều xảy ra thường xuyên.

💡

Thường được sử dụng để nhấn mạnh tính đặc biệt hoặc hiếm có của một sự kiện.

Cụm từ kết hợp

not any daykhông phải ngày nào

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

not every daycụm từ
không phải mỗi ngày

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh rằng một sự kiện không thường xuyên xảy ra, đặc biệt là khi nó không phải là điều thường ngày.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'not any'

Cụm từ 'not any day' khác với 'not any' vì nó nhấn mạnh tính hiếm hoi của một sự kiện trong một ngày cụ thể.

📖Nguồn gốc từ

Không có nguồn gốc từ cụ thể, nhưng cấu trúc ngữ pháp này được hình thành từ sự kết hợp của từ phủ định 'not' và cụm từ 'any day' để tạo ra ý nghĩa nhấn mạnh sự hiếm hoi.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống muốn nhấn mạnh tính đặc biệt hoặc hiếm có của một sự kiện hoặc tình huống.

Phân tích từ

not
phủ định
prefix
+
any
bất kỳ
determiner
+
day
ngày
noun
Từ Điển Anh Việt