not again
/nɒt əˈɡeɪn/phrase★Trung cấp— lại không được
thông thường
Dùng để bày tỏ sự bất mãn, chán nản hoặc thất vọng khi một điều không mong muốn xảy ra lại.
Not again! The internet is down again.
Lại không được! Internet lại ngắt kết nối.
Not again! I forgot my password again.
Lại không được! Tôi lại quên mật khẩu.
💡
Thường được sử dụng trong các tình huống hài hước hoặc khi cảm thấy chán nản.
💡Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống hài hước
Câu này thường được sử dụng khi bạn cảm thấy chán nản hoặc thất vọng khi một điều không mong muốn xảy ra lại.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'not' và 'again', dùng để biểu đạt sự thất vọng khi một điều không mong muốn xảy ra lại.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống hài hước hoặc khi cảm thấy chán nản.
Từ Điển Anh Việt