Looking up...
tuy nhiên, mặc dù vậy, dù sao đi nữa
The weather was bad; nonetheless, the event took place as planned.
Thời tiết xấu; tuy nhiên, sự kiện vẫn diễn ra theo kế hoạch.
He had no experience; nonetheless, he was hired for the job.
Anh ấy không có kinh nghiệm; mặc dù vậy, anh ấy vẫn được tuyển vào vị trí đó.
Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc trong các lập luận để thể hiện sự tương phản nhẹ.
Hãy dùng 'nonetheless' khi muốn thể hiện sự tương phản nhẹ giữa hai ý tưởng, thay vì dùng 'but' hoặc 'however' để tránh lặp từ. Ví dụ: 'The plan was risky; nonetheless, they decided to proceed.'
Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'tuy nhiên', 'mặc dù vậy' hoặc 'dù sao đi nữa' thay vì 'nonetheless'. Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn viết trang trọng.
Kết hợp từ 'none' (không) + 'the less' (ít hơn), nghĩa gốc là 'không kém đi' (not the less). Từ này xuất hiện vào thế kỷ 14, ban đầu được viết dưới dạng 'non the lesse'.
Từ này thường đứng đầu câu hoặc sau dấu chấm phẩy để nối hai mệnh đề có ý nghĩa tương phản nhẹ. Không dùng để nối hai mệnh đề có quan hệ nhân quả.