nighttime
/ˈnaɪt.taɪm/noun★Cơ bản
thông thường
Thời gian từ hoàng hôn đến bình minh, khi mặt trời không còn nhìn thấy được.
Many animals are more active at nighttime.
Nhiều loài động vật hoạt động tích cực hơn vào ban đêm.
💡
Thường được sử dụng để chỉ thời gian tối, đặc biệt là khi nói về hoạt động hoặc sự kiện diễn ra vào ban đêm.
Cụm từ kết hợp
nighttime skybầu trời ban đêmnighttime routinethói quen ban đêmnighttime activitieshoạt động ban đêm
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
night owlcụm từ
người thích hoạt động vào ban đêm
night shiftcụm từ
ca làm việc ban đêm
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Sử dụng 'nighttime' để chỉ thời gian tối, còn 'night' có thể dùng để chỉ cả thời gian tối lẫn ban đêm.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'night' (đêm) và 'time' (thời gian), bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để mô tả thời gian tối, đặc biệt là khi muốn nhấn mạnh về hoạt động hoặc sự kiện diễn ra vào ban đêm.
Phân tích từ
night
đêm
roottime
thời gian
rootTừ Điển Anh Việt