Looking up...
Một giấc mơ kinh hoàng, gây sợ hãi hoặc lo âu.
Children often have nightmares about monsters.
Trẻ em thường mơ thấy quái vật trong giấc mơ ác mộng.
Thường được sử dụng để mô tả giấc mơ gây sợ hãi hoặc lo âu.
Một tình huống kinh hoàng hoặc khó chịu trong thực tế.
The traffic jam was a real nightmare.
Ô tô ắc tắc đó thật là một cái ác mộng.
Sử dụng để mô tả một tình huống khó chịu hoặc gây stress.
Đừng nhầm lẫn 'nightmare' với 'nightmare fuel' (thường dùng trong văn hóa internet để mô tả điều gì đó kinh hoàng).
'Nightmare' không phải là 'night mare' (con ngựa ác mộng trong thần thoại).
Từ ghép từ 'night' (đêm) và 'mare' (con ngựa ác mộng trong thần thoại).
Thường được sử dụng để mô tả giấc mơ kinh hoàng hoặc một tình huống khó chịu.