Looking up...
Kim loại kim loại có mã nguyên tử 28, được sử dụng rộng rãi trong các hợp kim và sản phẩm công nghiệp.
Nickel alloys are resistant to corrosion.
Hợp kim nickel kháng ăn mòn.
Nickel thường được kết hợp với sắt để tạo ra thép không gỉ.
Đơn vị tiền tệ nhỏ nhất của một số quốc gia, như nickel ở Hoa Kỳ (5 cent).
He found a nickel on the sidewalk.
Anh ấy tìm thấy một đồng nickel trên đường phố.
Tên này ít được sử dụng trong tiếng Việt.
Trong tiếng Việt, 'nickel' chỉ kim loại, không dùng cho tiền tệ.
Từ tiếng Anh 'nickel' bắt nguồn từ tiếng Thụy Điển 'kopparnickel' (quặng đồng giả).
Trong tiếng Việt, 'nickel' thường chỉ kim loại, không dùng để chỉ tiền tệ.