Looking up...
Mới được làm, mới được phát hiện hoặc mới được giới thiệu.
The company introduced a newly designed product.
Công ty đã giới thiệu một sản phẩm mới được thiết kế.
The newly discovered planet is fascinating.
Hành tinh mới được phát hiện rất thú vị.
Thường dùng để mô tả điều gì đó mới được làm hoặc mới được giới thiệu.
Dùng 'newly' để mô tả trạng thái mới của một vật hoặc sự kiện, không dùng để mô tả trạng thái của một người.
Từ 'newly' được hình thành từ 'new' (mới) + hậu tố '-ly' (thường dùng để tạo thành trạng từ).
Thường dùng để mô tả điều gì đó mới được làm, mới được phát hiện hoặc mới được giới thiệu.