Looking up...
Chăm sóc, trông nom ai đó, thường là người yếu đuối hoặc cần sự giúp đỡ.
The nurse cares for patients in the hospital.
Y tá chăm sóc cho bệnh nhân trong bệnh viện.
He cares for his disabled brother.
Anh ấy chăm sóc cho anh trai tàn tật của mình.
Thường dùng để chỉ việc chăm sóc người khác, đặc biệt là người già, ốm đau hoặc khuyết tật.
Thích, yêu thích, có cảm tình với ai hoặc cái gì đó.
She doesn't care for spicy food.
Cô ấy không thích thức ăn cay.
I care for classical music.
Tôi thích âm nhạc cổ điển.
Dùng để biểu thị sự thích thú hoặc không thích thú với một thứ gì đó.
Hãy chú ý ngữ cảnh để phân biệt giữa nghĩa 'chăm sóc' và 'thích'.
Khi dùng với nghĩa 'chăm sóc', thường theo sau là một danh từ chỉ người. Khi dùng với nghĩa 'thích', thường theo sau là một danh từ chỉ vật.
Từ ghép từ 'care' (chăm sóc) và 'for' (cho), bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại.
Cụm từ này có hai nghĩa chính: chăm sóc ai đó (dùng với người) và thích cái gì đó (dùng với vật).