Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

care for

/keər fɔːr/
phrasal verb★Trung cấp— chăm sóc◆động từ cụm
thông thường

Chăm sóc, trông nom ai đó, thường là người yếu đuối hoặc cần sự giúp đỡ.

The nurse cares for patients in the hospital.

Y tá chăm sóc cho bệnh nhân trong bệnh viện.

He cares for his disabled brother.

Anh ấy chăm sóc cho anh trai tàn tật của mình.

💡

Thường dùng để chỉ việc chăm sóc người khác, đặc biệt là người già, ốm đau hoặc khuyết tật.

thông thường

Thích, yêu thích, có cảm tình với ai hoặc cái gì đó.

She doesn't care for spicy food.

Cô ấy không thích thức ăn cay.

I care for classical music.

Tôi thích âm nhạc cổ điển.

💡

Dùng để biểu thị sự thích thú hoặc không thích thú với một thứ gì đó.

Cụm từ kết hợp

care for someonechăm sóc ai đócare for somethingthích cái gì đó

Từ đồng nghĩa

look aftertake care oflikeappreciate

Từ trái nghĩa

neglectignoredislike

Cụm từ liên quan

take care ofđộng từ cụm
chăm sóc, trông nom
look afterđộng từ cụm
chăm sóc, trông nom

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Hãy chú ý ngữ cảnh để phân biệt giữa nghĩa 'chăm sóc' và 'thích'.

⚡Quy tắc vàng

Cấu trúc câu

Khi dùng với nghĩa 'chăm sóc', thường theo sau là một danh từ chỉ người. Khi dùng với nghĩa 'thích', thường theo sau là một danh từ chỉ vật.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'care' (chăm sóc) và 'for' (cho), bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này có hai nghĩa chính: chăm sóc ai đó (dùng với người) và thích cái gì đó (dùng với vật).

Phân tích từ

care
chăm sóc, quan tâm
root
+
for
cho, dành cho
preposition
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.