supportive

/səˈpɔːrtɪv/
adjectiveTrung cấp
thông thường

Hỗ trợ, ủng hộ, giúp đỡ hoặc khuyến khích ai đó, đặc biệt là trong thời gian khó khăn hoặc khi cần sự khuyến khích.

His family was supportive of his decision to change careers.

Gia đình anh ấy ủng hộ quyết định của anh ấy về việc chuyển nghề nghiệp.

A supportive friend listens and offers advice when needed.

Một người bạn hỗ trợ sẽ lắng nghe và đưa ra lời khuyên khi cần thiết.

💡

Thường dùng để mô tả sự hỗ trợ tinh thần hoặc thực tế từ người khác.

Cụm từ kết hợp

supportive friendngười bạn hỗ trợsupportive environmentmôi trường hỗ trợsupportive familygia đình ủng hộ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

be supportive ofcụm từ
hỗ trợ hoặc ủng hộ ai đó
supportive environmentcụm từ
môi trường hỗ trợ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh hỗ trợ

Từ 'supportive' thường dùng để mô tả sự hỗ trợ từ người khác, đặc biệt là trong thời gian khó khăn.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'supportive' và 'supporting'

'Supportive' là tính từ, còn 'supporting' là động từ phân từ. Ví dụ: 'She is supportive' (Cô ấy hỗ trợ) vs. 'She is supporting me' (Cô ấy đang hỗ trợ tôi).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'support' (hỗ trợ) + hậu tố '-ive' (tính từ).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự hỗ trợ tinh thần hoặc thực tế từ người khác, đặc biệt là trong các tình huống khó khăn.

Phân tích từ

support
hỗ trợ
root
+
-ive
tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt