synthetic

/ˈsɪnθɛtɪk/
adjectiveTrung cấp
chung

Được tạo ra bằng cách nhân tạo thay vì tự nhiên; không phải là sản phẩm của quá trình tự nhiên.

Synthetic fibers are used in many modern fabrics.

Chất liệu nhân tạo được sử dụng trong nhiều loại vải hiện đại.

💡

Thường dùng để mô tả vật liệu, hóa chất, hoặc các sản phẩm được tạo ra bằng công nghệ.

🏥Y học
Y tế

Trong y học, mô nhân tạo được tạo ra từ các tế bào hoặc mô khác để phục vụ nghiên cứu hoặc điều trị.

Synthetic skin grafts are used to treat severe burns.

Mô da nhân tạo được sử dụng để điều trị các vết bỏng nặng.

💡

Trong y học, thuật ngữ này thường liên quan đến mô hoặc tế bào được tạo ra trong phòng thí nghiệm.

Cụm từ kết hợp

synthetic fiberschất liệu nhân tạosynthetic materialsvật liệu nhân tạosynthetic drugsthuốc nhân tạo

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

synthetic biologycụm từ
ngành khoa học nghiên cứu về sinh vật nhân tạo
synthetic intelligencecụm từ
trí tuệ nhân tạo

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'synthetic' khi muốn nhấn mạnh rằng vật liệu hoặc sản phẩm đó được tạo ra bằng công nghệ, không phải tự nhiên.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'synthetic' và 'artificial'

'Synthetic' thường đề cập đến các vật liệu được tạo ra từ các quá trình hóa học, trong khi 'artificial' có thể đề cập đến bất kỳ vật liệu nào được tạo ra bởi con người, kể cả bằng cách thủ công.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'synthetikos', có nghĩa là 'được kết hợp', từ 'syn' (cùng) và 'tithemi' (đặt).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả các vật liệu hoặc sản phẩm được tạo ra bằng công nghệ thay vì tự nhiên. Trong y học, nó có thể đề cập đến mô hoặc tế bào nhân tạo.

Phân tích từ

syn
cùng
prefix
+
thetic
được đặt, kết hợp
root
Từ Điển Anh Việt