Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. synthetic

synthetic

/ˈsɪnθɛtɪk/
tạo ra bằng cách nhân tạo

The scientist created synthetic DNA in the lab.

Nhà khoa học đã tạo ra DNA nhân tạo trong phòng thí nghiệm.


chung

Được tạo ra bằng cách nhân tạo thay vì tự nhiên; không phải là sản phẩm của quá trình tự nhiên.

Synthetic fibers are used in many modern fabrics.

Chất liệu nhân tạo được sử dụng trong nhiều loại vải hiện đại.

Thường dùng để mô tả vật liệu, hóa chất, hoặc các sản phẩm được tạo ra bằng công nghệ.

Y học
Y tế

Trong y học, mô nhân tạo được tạo ra từ các tế bào hoặc mô khác để phục vụ nghiên cứu hoặc điều trị.

Synthetic skin grafts are used to treat severe burns.

Mô da nhân tạo được sử dụng để điều trị các vết bỏng nặng.

Trong y học, thuật ngữ này thường liên quan đến mô hoặc tế bào được tạo ra trong phòng thí nghiệm.

Cụm từ kết hợp

synthetic fiberschất liệu nhân tạosynthetic materialsvật liệu nhân tạosynthetic drugsthuốc nhân tạo

Từ đồng nghĩa

artificialman-mademanufactured

Từ trái nghĩa

naturalorganic

Cụm từ liên quan

synthetic biologycụm từ
ngành khoa học nghiên cứu về sinh vật nhân tạo
synthetic intelligencecụm từ
trí tuệ nhân tạo

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'synthetic' khi muốn nhấn mạnh rằng vật liệu hoặc sản phẩm đó được tạo ra bằng công nghệ, không phải tự nhiên.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'synthetic' và 'artificial'

'Synthetic' thường đề cập đến các vật liệu được tạo ra từ các quá trình hóa học, trong khi 'artificial' có thể đề cập đến bất kỳ vật liệu nào được tạo ra bởi con người, kể cả bằng cách thủ công.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'synthetikos', có nghĩa là 'được kết hợp', từ 'syn' (cùng) và 'tithemi' (đặt).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả các vật liệu hoặc sản phẩm được tạo ra bằng công nghệ thay vì tự nhiên. Trong y học, nó có thể đề cập đến mô hoặc tế bào nhân tạo.

Phân tích từ

syn
cùng
prefix
+
thetic
được đặt, kết hợp
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.