Looking up...
Được chia sẻ hoặc có liên quan đến hai hoặc nhiều bên, thường là bằng cách lẫn nhau.
The agreement benefits both parties mutually.
Thỏa thuận này mang lại lợi ích cho cả hai bên một cách lẫn nhau.
Thường dùng để mô tả sự tương tác hoặc quan hệ lẫn nhau giữa các bên.
Từ 'mutual' thường dùng để mô tả sự tương tác lẫn nhau, không dùng cho sự tương tác một chiều.
Từ gốc Latin 'mutuus' có nghĩa là 'cho nhau, trao đổi'.
Thường dùng trong ngữ cảnh quan hệ, hợp đồng, hoặc quan hệ xã hội.