my two cents

/maɪ tuː ˈsɛnts/
idiomTrung cấpthành ngữ
thông thường

Ý kiến, quan điểm cá nhân, thường được đưa ra một cách khiêm tốn.

If I may add my two cents, the project needs more testing.

Nếu tôi được phép đóng góp ý kiến của mình, dự án cần kiểm tra kỹ hơn.

💡

Thường dùng khi muốn chia sẻ quan điểm cá nhân trong cuộc trò chuyện, thường sau khi người khác đã nói.

Cụm từ kết hợp

offer my two centsđưa ra ý kiến của tôiadd my two centsbổ sung ý kiến của tôi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

my two cents worthcụm từ
giá trị của ý kiến của tôi

💡Mẹo hay

Khi nào dùng

Sử dụng sau khi người khác đã nói hoặc khi muốn nhấn mạnh rằng quan điểm của mình chỉ là một đóng góp nhỏ.

📖Nguồn gốc từ

Xuất hiện ở Hoa Kỳ vào giữa thế kỷ 20, ám chỉ việc bỏ hai xu (có giá trị nhỏ) vào một chiếc hũ như một đóng góp nhỏ.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng khi muốn đưa ra quan điểm cá nhân một cách khiêm tốn; thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận, diễn đàn, hoặc khi trả lời câu hỏi.

Từ Điển Anh Việt