Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

mystery

/ˈmɪstəri/
noun★Trung cấp— điều bí ẩn
chung

Điều không rõ ràng, không được giải thích hoặc không thể hiểu được.

The mystery of the universe fascinates scientists.

Bí ẩn của vũ trụ thu hút sự quan tâm của các nhà khoa học.

💡

Thường được sử dụng để mô tả những điều lạ lùng hoặc khó giải thích.

văn chương

Tác phẩm văn học hoặc phim có nội dung xoay quanh việc giải quyết một bí ẩn.

She loves reading mystery novels.

Cô ấy thích đọc những cuốn tiểu thuyết bí ẩn.

💡

Trong văn học, 'mystery' thường liên quan đến các câu chuyện về điều tra và giải quyết bí ẩn.

Cụm từ kết hợp

solve a mysterygiải quyết một bí ẩnmystery noveltiểu thuyết bí ẩnmystery shopperngười mua hàng bí mật

Từ đồng nghĩa

enigmapuzzleriddlesecret

Từ trái nghĩa

claritycertaintyobviousness

Cụm từ liên quan

mystery shoppercụm từ
người mua hàng bí mật
mystery novelcụm từ
tiểu thuyết bí ẩn

💡Mẹo hay

Sử dụng 'mystery' trong văn học

Khi nói về tiểu thuyết hoặc phim, 'mystery' thường liên quan đến các câu chuyện về điều tra và giải quyết bí ẩn.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'mystery' và 'secret'

'Mystery' thường liên quan đến những điều không rõ ràng hoặc khó hiểu, trong khi 'secret' thường liên quan đến những điều được giữ kín.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Latinh 'mysterium', có nghĩa là 'bí ẩn' hoặc 'lễ bí mật'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'mystery' thường được sử dụng để mô tả những điều không rõ ràng hoặc khó hiểu. Trong văn học, nó thường liên quan đến các câu chuyện về điều tra và giải quyết bí ẩn.

Phân tích từ

myst
bí ẩn
root
+
-ery
sự, hiện tượng
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.