Looking up...
Điều không rõ ràng, không được giải thích hoặc không thể hiểu được.
The mystery of the universe fascinates scientists.
Bí ẩn của vũ trụ thu hút sự quan tâm của các nhà khoa học.
Thường được sử dụng để mô tả những điều lạ lùng hoặc khó giải thích.
Tác phẩm văn học hoặc phim có nội dung xoay quanh việc giải quyết một bí ẩn.
She loves reading mystery novels.
Cô ấy thích đọc những cuốn tiểu thuyết bí ẩn.
Trong văn học, 'mystery' thường liên quan đến các câu chuyện về điều tra và giải quyết bí ẩn.
Khi nói về tiểu thuyết hoặc phim, 'mystery' thường liên quan đến các câu chuyện về điều tra và giải quyết bí ẩn.
'Mystery' thường liên quan đến những điều không rõ ràng hoặc khó hiểu, trong khi 'secret' thường liên quan đến những điều được giữ kín.
Từ gốc tiếng Latinh 'mysterium', có nghĩa là 'bí ẩn' hoặc 'lễ bí mật'.
Trong tiếng Anh, 'mystery' thường được sử dụng để mô tả những điều không rõ ràng hoặc khó hiểu. Trong văn học, nó thường liên quan đến các câu chuyện về điều tra và giải quyết bí ẩn.