my

/maɪ/
possessive determinerCơ bản của tôi
trang trọngthông thường

Dùng để chỉ sở hữu hoặc liên quan đến chủ thể nói hoặc chủ thể được nhắc đến.

My family is coming to visit next week.

Gia đình tôi sẽ đến thăm tuần tới.

She showed me her new car.

Cô ấy cho tôi xem chiếc xe mới của cô ấy.

💡

Thường được sử dụng để chỉ sở hữu hoặc mối quan hệ với chủ thể nói hoặc chủ thể được nhắc đến.

Cụm từ kết hợp

my friendbạn của tôimy housenhà tôimy opinioný kiến của tôi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng 'my' với danh từ

'My' thường được sử dụng trước danh từ để chỉ sở hữu. Ví dụ: 'my book', 'my car'.

📖Nguồn gốc từ

Từ cổ tiếng Anh 'mīn', có nguồn gốc từ tiếng German nguyên thủy 'meinaz'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ sở hữu hoặc mối quan hệ với chủ thể nói hoặc chủ thể được nhắc đến. Có thể được sử dụng với danh từ hoặc đại từ sở hữu.

Từ Điển Anh Việt