Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

mood

/muːd/
noun★Trung cấp— cảm xúc
thông thường

Trạng thái tâm trạng hoặc cảm xúc của một người trong một thời điểm nhất định.

His mood changed suddenly when he heard the bad news.

Tâm trạng của anh ấy đột ngột thay đổi khi anh nghe tin xấu.

💡

Thường được sử dụng để mô tả cảm xúc chung của một người, có thể là vui vẻ, buồn, giận dỗi, hoặc bình thường.

psychology

Khả năng của một người hoặc một nhóm người để cảm nhận và phản ứng với các tình huống khác nhau.

Understanding someone's mood can help in effective communication.

Hiểu tâm trạng của một người có thể giúp cải thiện giao tiếp hiệu quả.

💡

Trong tâm lý học, mood có thể đề cập đến các trạng thái tâm lý lâu dài hơn so với cảm xúc tạm thời.

Cụm từ kết hợp

good moodtâm trạng vui vẻbad moodtâm trạng buồn bựcchange moodthay đổi tâm trạng

Từ đồng nghĩa

feelingtemperdisposition

Từ trái nghĩa

calmneutral

Cụm từ liên quan

in a good moodcụm từ
vui vẻ
in a bad moodcụm từ
buồn bực

💡Mẹo hay

Sử dụng 'mood' để mô tả tâm trạng chung

'Mood' thường được sử dụng để mô tả trạng thái tâm lý chung của một người trong một thời điểm nhất định, chứ không phải cảm xúc cụ thể.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'mood' và 'feeling'

'Mood' đề cập đến trạng thái tâm lý lâu dài, còn 'feeling' đề cập đến cảm xúc cụ thể và tạm thời.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'mood' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mōd', có nghĩa là 'tâm trạng, tâm tính'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'mood' thường được sử dụng để mô tả trạng thái tâm lý chung của một người, khác với 'feeling' (cảm xúc cụ thể).

Phân tích từ

mood
tâm trạng
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.