Looking up...
Trạng thái tâm trạng hoặc cảm xúc của một người trong một thời điểm nhất định.
His mood changed suddenly when he heard the bad news.
Tâm trạng của anh ấy đột ngột thay đổi khi anh nghe tin xấu.
Thường được sử dụng để mô tả cảm xúc chung của một người, có thể là vui vẻ, buồn, giận dỗi, hoặc bình thường.
Khả năng của một người hoặc một nhóm người để cảm nhận và phản ứng với các tình huống khác nhau.
Understanding someone's mood can help in effective communication.
Hiểu tâm trạng của một người có thể giúp cải thiện giao tiếp hiệu quả.
Trong tâm lý học, mood có thể đề cập đến các trạng thái tâm lý lâu dài hơn so với cảm xúc tạm thời.
'Mood' thường được sử dụng để mô tả trạng thái tâm lý chung của một người trong một thời điểm nhất định, chứ không phải cảm xúc cụ thể.
'Mood' đề cập đến trạng thái tâm lý lâu dài, còn 'feeling' đề cập đến cảm xúc cụ thể và tạm thời.
Từ gốc tiếng Anh 'mood' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mōd', có nghĩa là 'tâm trạng, tâm tính'.
Trong tiếng Anh, 'mood' thường được sử dụng để mô tả trạng thái tâm lý chung của một người, khác với 'feeling' (cảm xúc cụ thể).