Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

methodology

/ˌmɛθəˈdɒlədʒi/
noun★Trung cấp— phương pháp học tập hoặc nghiên cứu
trang trọng

Một hệ thống các phương pháp, quy trình hoặc kỹ thuật được sử dụng để thực hiện nghiên cứu, phân tích hoặc giải quyết vấn đề.

The methodology used in this study ensures accuracy and reliability.

Phương pháp học được sử dụng trong nghiên cứu này đảm bảo tính chính xác và đáng tin cậy.

💡

Thường được sử dụng trong lĩnh vực khoa học, công nghệ và kinh doanh.

💼Kinh doanh
trang trọng

Một cách tiếp cận hệ thống để tổ chức và thực hiện công việc.

The company's methodology for project management is highly efficient.

Phương pháp học quản lý dự án của công ty rất hiệu quả.

💡

Dùng để mô tả các quy trình làm việc được định nghĩa rõ ràng.

Cụm từ kết hợp

research methodologyphương pháp học nghiên cứuscientific methodologyphương pháp học khoa họcmethodology developmentphát triển phương pháp học

Từ đồng nghĩa

approachmethodtechniqueproceduresystem

Từ trái nghĩa

chaosrandomnessdisorder

Cụm từ liên quan

methodology frameworkcụm từ
khung phương pháp học
methodology assessmentcụm từ
đánh giá phương pháp học

💡Mẹo hay

Sử dụng phương pháp học

Chọn phương pháp học phù hợp với mục tiêu và yêu cầu của dự án.

⚡Quy tắc vàng

Tính khoa học

Phương pháp học phải được thiết kế để đảm bảo tính khoa học và đáng tin cậy.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc từ tiếng Hy Lạp 'methodos' (cách tiếp cận) + 'logia' (sự nghiên cứu).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực yêu cầu tính hệ thống và khoa học.

Phân tích từ

method
phương pháp
root
+
-ology
sự nghiên cứu
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.