Looking up...
Làm cho tình huống trở nên tồi tệ, thất bại hoặc không đạt được mục đích do sai lầm hoặc bất cẩn.
She messed up the recipe and the cake was inedible.
Cô ấy làm hỏng công thức nấu ăn và chiếc bánh trở nên không thể ăn được.
Don't mess up this opportunity—it's your only chance.
Đừng phá hỏng cơ hội này—đây là cơ hội duy nhất của bạn.
Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, chỉ trích hoặc cảnh báo.
'Mess up' thường ngụ ý hậu quả nghiêm trọng hơn 'make a mistake' (sai lầm). Ví dụ: 'I made a mistake in the calculation' (tôi mắc lỗi tính toán) không nghiêm trọng bằng 'I messed up the calculation' (tôi phá hỏng toàn bộ phép tính).
Dùng khi hậu quả của hành động là tiêu cực, khó khắc phục hoặc gây ra sự hỗn loạn. Không dùng cho những sai lầm nhỏ nhặt.
Từ 'mess' (sự lộn xộn, hỗn loạn) kết hợp với 'up' (chỉ hướng hoặc trạng thái tiêu cực). 'Mess' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'mes', nghĩa là 'món ăn hỗn tạp' (liên quan đến thức ăn thừa). Ý nghĩa hiện đại của 'mess up' phát triển từ thế kỷ 19, chỉ hành động làm cho thứ gì đó trở nên hỗn loạn hoặc không thể sử dụng được.
Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi chỉ trích bản thân hoặc người khác vì đã gây ra sai lầm nghiêm trọng. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn.