Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

mess up

/mɛs ʌp/
phrasal verb★Trung cấp💡 làm hỏng, phá hỏng◆động từ cụm
◆ Nghĩa thực sự
Hành động gây ra hậu quả tiêu cực, phá hỏng kế hoạch, tình huống hoặc mối quan hệ do thiếu cẩn trọng hoặc kỹ năng.
¶ Nghĩa đen
Làm cho thứ gì đó trở nên lộn xộn hoặc không thể sử dụng được.
Phân tích nghĩa đen
messsự hỗn loạn, đống lộn xộn+upchỉ hướng hoặc trạng thái tiêu cực
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một đống hỗn loạn lộn xộn (như đống đồ vật bị đổ vỡ, tài liệu bị xé rách, hoặc kế hoạch bị phá vỡ).
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Bạn đang chuẩn bị một bài thuyết trình quan trọng nhưng vô tình xóa mất toàn bộ tài liệu. Bạn nói: 'I really messed up—I lost all the slides!'
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh quan niệm phương Tây về sự hoàn hảo: mọi thứ phải được sắp xếp ngăn nắp, và bất kỳ sai lầm nào cũng có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Trong văn hóa doanh nghiệp, 'mess up' thường liên quan đến trách nhiệm cá nhân và áp lực phải thành công.
thông thường

Làm cho tình huống trở nên tồi tệ, thất bại hoặc không đạt được mục đích do sai lầm hoặc bất cẩn.

She messed up the recipe and the cake was inedible.

Cô ấy làm hỏng công thức nấu ăn và chiếc bánh trở nên không thể ăn được.

Don't mess up this opportunity—it's your only chance.

Đừng phá hỏng cơ hội này—đây là cơ hội duy nhất của bạn.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, chỉ trích hoặc cảnh báo.

Cụm từ kết hợp

mess up big timephá hỏng hoàn toànmess up badlylàm hỏng nặngdon't mess upđừng có phá hỏng

Từ đồng nghĩa

screw upbungleruinspoilfumble

Từ trái nghĩa

fixcorrectsucceeddo well

Cụm từ liên quan

make a mess ofđộng từ cụm
làm hỏng hoàn toàn thứ gì đó
clean up the messcụm từ
dọn dẹp đống hỗn loạn

💡Mẹo hay

Phân biệt 'mess up' và 'make a mistake'

'Mess up' thường ngụ ý hậu quả nghiêm trọng hơn 'make a mistake' (sai lầm). Ví dụ: 'I made a mistake in the calculation' (tôi mắc lỗi tính toán) không nghiêm trọng bằng 'I messed up the calculation' (tôi phá hỏng toàn bộ phép tính).

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'mess up'?

Dùng khi hậu quả của hành động là tiêu cực, khó khắc phục hoặc gây ra sự hỗn loạn. Không dùng cho những sai lầm nhỏ nhặt.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'mess' (sự lộn xộn, hỗn loạn) kết hợp với 'up' (chỉ hướng hoặc trạng thái tiêu cực). 'Mess' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'mes', nghĩa là 'món ăn hỗn tạp' (liên quan đến thức ăn thừa). Ý nghĩa hiện đại của 'mess up' phát triển từ thế kỷ 19, chỉ hành động làm cho thứ gì đó trở nên hỗn loạn hoặc không thể sử dụng được.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi chỉ trích bản thân hoặc người khác vì đã gây ra sai lầm nghiêm trọng. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn.

Phân tích từ

mess
sự lộn xộn, hỗn loạn
noun
+
up
chỉ hướng hoặc trạng thái tiêu cực
preposition
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.