Looking up...
Một hệ thống hoặc quá trình có các bộ phận hoạt động theo một cách thức nhất định để tạo ra kết quả mong muốn.
The mechanism of the lock ensures security.
Cơ chế của khóa đảm bảo an toàn.
Thường dùng để mô tả cách hoạt động của máy móc, hệ thống hoặc quá trình.
Trong sinh học, cơ chế là quá trình sinh lý hoặc hóa sinh xảy ra trong cơ thể.
The immune system has a complex mechanism to fight infections.
Hệ miễn dịch có cơ chế phức tạp để chống lại các bệnh nhiễm trùng.
Dùng để mô tả các quá trình sinh học cụ thể.
Khi nói về máy móc hoặc hệ thống, từ 'mechanism' thường được dùng để mô tả cách hoạt động của chúng.
'Mechanism' thường nhấn mạnh vào cách hoạt động cụ thể, còn 'system' có thể đề cập đến toàn bộ cấu trúc.
Từ gốc từ tiếng Hy Lạp 'mechanismos', có nghĩa là 'máy móc' hoặc 'cơ chế'.
Từ này thường dùng để mô tả cách hoạt động của một hệ thống hoặc quá trình, đặc biệt trong kỹ thuật, y học và khoa học.