Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

mechanism

/ˈmekənɪzəm/
noun★Trung cấp— cơ chế
chung

Một hệ thống hoặc quá trình có các bộ phận hoạt động theo một cách thức nhất định để tạo ra kết quả mong muốn.

The mechanism of the lock ensures security.

Cơ chế của khóa đảm bảo an toàn.

💡

Thường dùng để mô tả cách hoạt động của máy móc, hệ thống hoặc quá trình.

🏥Y học
chuyên ngành

Trong sinh học, cơ chế là quá trình sinh lý hoặc hóa sinh xảy ra trong cơ thể.

The immune system has a complex mechanism to fight infections.

Hệ miễn dịch có cơ chế phức tạp để chống lại các bệnh nhiễm trùng.

💡

Dùng để mô tả các quá trình sinh học cụ thể.

Cụm từ kết hợp

mechanism of actioncơ chế hoạt độngmechanical mechanismcơ chế cơ khífeedback mechanismcơ chế phản hồi

Từ đồng nghĩa

systemprocessdeviceapparatus

Từ trái nghĩa

randomnesschaosdisorder

Cụm từ liên quan

mechanism of actioncụm từ
cơ chế hoạt động
feedback mechanismcụm từ
cơ chế phản hồi

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật

Khi nói về máy móc hoặc hệ thống, từ 'mechanism' thường được dùng để mô tả cách hoạt động của chúng.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'mechanism' và 'system'

'Mechanism' thường nhấn mạnh vào cách hoạt động cụ thể, còn 'system' có thể đề cập đến toàn bộ cấu trúc.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc từ tiếng Hy Lạp 'mechanismos', có nghĩa là 'máy móc' hoặc 'cơ chế'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả cách hoạt động của một hệ thống hoặc quá trình, đặc biệt trong kỹ thuật, y học và khoa học.

Phân tích từ

mechano-
cơ khí
prefix
+
-ism
hệ thống hoặc quá trình
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.