resource
/rɪˈsɔːrs/Một nguồn cung cấp vật chất hoặc năng lượng có thể được sử dụng để hỗ trợ cuộc sống hoặc hoạt động.
Natural resources include forests, minerals, and water.
Tài nguyên thiên nhiên bao gồm rừng, khoáng sản và nước.
Từ này thường được sử dụng để chỉ các nguồn cung cấp có giá trị kinh tế hoặc sinh thái.
Một nguồn thông tin hoặc hỗ trợ có thể được sử dụng để hỗ trợ học tập hoặc làm việc.
The library is a great resource for students.
Thư viện là một nguồn tài liệu tốt cho sinh viên.
Trong ngữ cảnh này, 'resource' thường được dùng để chỉ các nguồn thông tin hoặc hỗ trợ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'resource' trong ngữ cảnh kinh doanh
Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'resource' thường được dùng để chỉ nhân lực hoặc tài chính, chẳng hạn như 'human resources' (nhân sự) hoặc 'financial resources' (tài chính).
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'resource' và 'reserve'
'Resource' thường chỉ nguồn cung cấp có thể được sử dụng, trong khi 'reserve' thường chỉ nguồn cung cấp được giữ lại cho tương lai.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'resource' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'ressource', có nghĩa là 'nguồn cung cấp' hoặc 'sự hỗ trợ'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'resource' có thể được sử dụng để chỉ các nguồn vật chất, năng lượng, thông tin hoặc hỗ trợ. Trong ngữ cảnh kinh doanh, nó thường được dùng để chỉ nhân lực hoặc tài chính.