endeavor
nỗ lực, cố gắngShe will endeavor to finish the project on time.
Cô ấy sẽ cố gắng hoàn thành dự án đúng hạn.
trang trọng
Nỗ lực, cố gắng làm điều gì đó, thường là việc khó khăn hoặc cần thời gian.
He endeavored to improve his skills every day.
Anh ấy cố gắng cải thiện kỹ năng của mình mỗi ngày.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc văn học.
Cụm từ kết hợp
endeavor tocố gắngmake every endeavornỗ lực hết sức
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Endeavor thường được sử dụng với động từ 'to' sau nó, ví dụ: 'endeavor to succeed'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'endeverer' (cố gắng).
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong văn học hoặc ngữ cảnh chính thức hơn so với 'try' hoặc 'attempt'.
Phân tích từ
endeavor
nỗ lực
rootTừ Điển Anh Việt