endeavor

/ɛnˈdevər/
nỗ lực, cố gắng

She will endeavor to finish the project on time.

Cô ấy sẽ cố gắng hoàn thành dự án đúng hạn.


trang trọng

Nỗ lực, cố gắng làm điều gì đó, thường là việc khó khăn hoặc cần thời gian.

He endeavored to improve his skills every day.

Anh ấy cố gắng cải thiện kỹ năng của mình mỗi ngày.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc văn học.

Cụm từ kết hợp

endeavor tocố gắngmake every endeavornỗ lực hết sức

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

make every endeavorcụm từ
nỗ lực hết sức

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Endeavor thường được sử dụng với động từ 'to' sau nó, ví dụ: 'endeavor to succeed'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'endeverer' (cố gắng).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong văn học hoặc ngữ cảnh chính thức hơn so với 'try' hoặc 'attempt'.

Phân tích từ

endeavor
nỗ lực
root
Từ Điển Anh Việt