endeavor
/Ɉdevər/n. nỗ lực, cố gắng, sự cố gắng; v. cố gắng, nỗ lực
She made every endeavor to complete the project on time.
Cô ấy đã cố gắng hết sức để hoàn thành dự án đúng hạn.
The team endeavored to find a solution to the problem.
Đội ngũ đã cố gắng tìm ra giải pháp cho vấn đề đó.
Dùng như danh từ, 'endeavor' thường đi với 'make every endeavor' hoặc 'make an endeavor' để nhấn mạnh sự cố gắng. Khi dùng như động từ, nó thường đi với 'to' hoặc 'in' để chỉ mục đích.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'endeavor' như danh từ và động từ
'Endeavor' có thể được sử dụng như một danh từ để chỉ sự cố gắng hoặc như một động từ để chỉ hành động cố gắng. Ví dụ: 'She made an endeavor to finish her work' (Cô ấy đã cố gắng hoàn thành công việc của mình).
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'endeavor' và 'endeavour'
Trong tiếng Anh Mỹ, 'endeavor' là chính thức, trong khi 'endeavour' là chính thức hơn trong tiếng Anh Anh. Trong tiếng Việt, cả hai dạng đều được sử dụng, nhưng 'endeavor' thường được dùng hơn.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'indagare' (tìm kiếm, điều tra), qua tiếng Pháp 'endever' (cố gắng).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh Mỹ, 'endeavor' thường được viết là 'endeavour', trong khi trong tiếng Anh Anh, 'endeavour' là chính thức hơn. Trong tiếng Việt, cả hai dạng đều được sử dụng, nhưng 'endeavor' thường được dùng hơn.