Looking up...
Sự may mắn là một sự kiện tốt xảy ra ngẫu nhiên mà không có lý do rõ ràng.
She had the luck to find a rare book at the flea market.
Cô ấy may mắn tìm thấy một quyển sách hiếm ở chợ trời.
Từ 'luck' thường được sử dụng để chỉ sự may mắn trong cuộc sống hàng ngày.
Sự may mắn có thể được hiểu là sự thuận lợi hoặc sự bảo vệ của một lực lượng siêu nhiên.
He believes in luck and always carries a lucky charm.
Anh ấy tin vào sự may mắn và luôn mang theo một vật may mắn.
Trong một số văn hóa, 'luck' có liên quan đến tín ngưỡng và tôn giáo.
Bạn có thể sử dụng 'luck' trong câu như một danh từ hoặc một tính từ (lucky). Ví dụ: 'I am lucky to have you.' (Tôi may mắn có bạn.)
'Luck' là danh từ, còn 'lucky' là tính từ. Ví dụ: 'She has good luck.' (Cô ấy có may mắn tốt.) và 'She is lucky.' (Cô ấy may mắn.)
Từ 'luck' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'lucke', có nghĩa là 'sự may mắn'. Nó có thể bắt nguồn từ tiếng Đức 'Luc' hoặc tiếng Hà Lan 'luk'.
Từ 'luck' thường được sử dụng để chỉ sự may mắn trong cuộc sống hàng ngày. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ sự may mắn trong trò chơi hoặc các hoạt động khác.