misfortune

/mɪsˈfɔːrtʃuːn/
nounTrung cấp
Nghĩa thực sự
Không có phân tích idiomatic vì từ này không phải là một thành ngữ.
Nghĩa đen
Không có phân tích idiomatic vì từ này không phải là một thành ngữ.
trang trọngthông thường

Sự bất hạnh, sự rủi ro xấu hoặc sự thất bại trong cuộc sống.

She faced many misfortunes in her life.

Cô ấy đã gặp phải nhiều sự bất hạnh trong cuộc đời.

His misfortune was losing his job during the pandemic.

Sự bất hạnh của anh ấy là mất việc trong thời kỳ đại dịch.

💡

Từ này thường được sử dụng để mô tả những sự kiện xấu xí hoặc không may mắn trong cuộc sống của một người.

Cụm từ kết hợp

bad fortunesự bất hạnhgood fortunesự may mắnfortune tellerngười đoán số

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

fortune favors the boldtục ngữ
May mắn thường mỉm cười với những người dám mạo hiểm.
to be in bad fortunecụm từ
Đang gặp phải sự bất hạnh.

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc

Từ 'misfortune' thường được sử dụng để mô tả những sự kiện nghiêm trọng hoặc không may mắn trong cuộc sống.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng

Từ này không phù hợp để mô tả những sự việc nhỏ hoặc không quan trọng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'fortuna' (số phận, may mắn) với tiền tố 'mis-' (không, không may).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc hoặc trầm trọng.

Phân tích từ

mis-
không, không may
prefix
+
-fortune
số phận, may mắn
root
Từ Điển Anh Việt