misfortune
sự bất hạnhShe faced many misfortunes in her life.
Cô ấy đã gặp phải nhiều sự bất hạnh trong cuộc đời.
Sự bất hạnh, sự rủi ro xấu, điều không may mắn xảy đến với ai đó.
His misfortune was losing his job during the recession.
Sự bất hạnh của anh ấy là mất việc trong thời kỳ suy thoái kinh tế.
She considered her illness a misfortune.
Cô ấy coi bệnh của mình là một sự bất hạnh.
Thường dùng để mô tả những sự kiện không may mắn hoặc rủi ro xấu xảy đến với một người.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Từ 'misfortune' thường được dùng để mô tả những sự kiện không may mắn hoặc rủi ro xấu xảy đến với một người. Ví dụ: 'He suffered misfortune when his business failed.' (Anh ấy bị trải qua sự bất hạnh khi công việc của anh ấy thất bại.)
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'misfortune' được hình thành từ tiền tố 'mis-' (không may) và từ 'fortune' (số phận, may mắn).
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được dùng để mô tả những sự kiện không may mắn hoặc rủi ro xấu xảy đến với một người.