new

/nuː/
adjectiveCơ bản
trang trọngthông thường

Được tạo ra hoặc mua gần đây; chưa được sử dụng hoặc sử dụng nhiều.

The company launched a new product last month.

Công ty đã ra mắt sản phẩm mới vào tháng trước.

He has a new job in a different city.

Anh ấy có công việc mới ở một thành phố khác.

💡

Thường dùng để mô tả vật phẩm, ý tưởng hoặc tình trạng mới.

Cụm từ kết hợp

new carxe mớinew ideaý tưởng mớinew yearnăm mới

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

new and improvedcụm từ
mới và cải tiến
brand newcụm từ
hoàn toàn mới

💡Mẹo hay

Sử dụng 'new' trong các tình huống khác nhau

Từ 'new' có thể dùng để mô tả vật phẩm, ý tưởng, hoặc tình trạng mới. Ví dụ: 'a new book' (sách mới), 'a new idea' (ý tưởng mới), 'a new situation' (tình huống mới).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'new' và 'old'

'New' dùng để mô tả điều gì đó mới, còn 'old' dùng để mô tả điều gì đó cũ. Ví dụ: 'a new car' (xe mới) vs. 'an old car' (xe cũ).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'new', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'niwe', có nghĩa là 'mới'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'new' thường dùng để mô tả sự thay đổi hoặc sự xuất hiện của điều gì đó mới. Nó cũng có thể dùng để chỉ sự tươi mới hoặc hiện đại.

Phân tích từ

new
mới
root
Từ Điển Anh Việt