remnant
/ˈrɛmnənt/noun★Trung cấp
chung
một phần nhỏ còn lại sau khi phần lớn đã bị tiêu hủy, tiêu thụ hoặc mất đi
The remnants of the ancient civilization were discovered by archaeologists.
Những mảnh vỡ của nền văn minh cổ đại đã được các nhà khảo cổ học phát hiện.
💡
Thường dùng để chỉ những gì còn lại sau sự phá hủy, mất mát hoặc tiêu thụ.
Cụm từ kết hợp
remnants ofnhững mảnh vỡ củaremnant populationdân số còn lại
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'remnant' khi muốn nhấn mạnh tính còn lại sau sự mất mát hoặc phá hủy.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'remanere' (còn lại) + hậu tố '-ant' (tính từ).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử, khảo cổ học hoặc sau sự phá hủy.
Phân tích từ
re-
lại
prefix-mant
còn lại
rootTừ Điển Anh Việt