remnant

/ˈrɛmnənt/
một phần còn lại

After the fire, only remnants of the old building remained.

Sau vụ cháy, chỉ còn lại những mảnh vỡ của tòa nhà cũ.


chung

một phần nhỏ còn lại sau khi phần lớn đã bị tiêu hủy, tiêu thụ hoặc mất đi

The remnants of the ancient civilization were discovered by archaeologists.

Những mảnh vỡ của nền văn minh cổ đại đã được các nhà khảo cổ học phát hiện.

Thường dùng để chỉ những gì còn lại sau sự phá hủy, mất mát hoặc tiêu thụ.

Cụm từ kết hợp

remnants ofnhững mảnh vỡ củaremnant populationdân số còn lại

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'remnant' khi muốn nhấn mạnh tính còn lại sau sự mất mát hoặc phá hủy.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'remanere' (còn lại) + hậu tố '-ant' (tính từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử, khảo cổ học hoặc sau sự phá hủy.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-mant
còn lại
root
Từ Điển Anh Việt