unlearn

/ˌʌnˈlɜːrn/
verbTrung cấp
thông thường

Học lại hoặc thay đổi cách suy nghĩ hoặc hành động đã được học trước đó.

After years of believing certain myths, she had to unlearn them to see the truth.

Sau nhiều năm tin vào những điều sai lầm, cô ấy phải học lại để nhận ra sự thật.

The new software requires users to unlearn old habits and adapt to the new interface.

Phần mềm mới yêu cầu người dùng học lại thói quen cũ và thích nghi với giao diện mới.

💡

Thường được sử dụng trong bối cảnh cải thiện bản thân, học hỏi hoặc thích nghi với những thay đổi.

Cụm từ kết hợp

unlearn bad habitshọc lại thói quen xấuunlearn outdated beliefshọc lại những quan niệm lỗi thời

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

learn to unlearncụm từ
Học cách bỏ đi những kiến thức hoặc thói quen cũ để tiếp nhận những điều mới

💡Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh học tập

Từ này thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh việc thay đổi cách suy nghĩ hoặc hành động đã được học trước đó.

Quy tắc vàng

Không dùng để chỉ việc quên

Khác với 'forget', 'unlearn' nhấn mạnh việc chủ động học lại hoặc thay đổi.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'un-' (nghĩa là 'bỏ', 'hủy') và động từ 'learn' (học).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh cải thiện bản thân, học hỏi hoặc thích nghi với những thay đổi.

Phân tích từ

un-
bỏ, hủy
prefix
+
learn
học
root
Từ Điển Anh Việt