better late than never

/ˈbɛtər leɪt ðæn ˈnɛvər/
proverbTrung cấp trễ hơn là tốt hơn khôngtục ngữ
Nghĩa thực sự
Việc hoàn thành một việc muộn hơn dự kiến vẫn tốt hơn là không làm gì cả.
Nghĩa đen
Tốt hơn là muộn hơn là không bao giờ.
Phân tích nghĩa đen
bettertốt hơn+latemuộn+thanhơn+neverkhông bao giờ
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về việc hoàn thành một việc muộn hơn dự kiến nhưng vẫn có giá trị.
Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn hoàn thành một việc muộn hơn dự kiến nhưng vẫn cảm thấy hài lòng vì đã hoàn thành.
Lưu ý văn hóa
Đây là một cách nói khuyến khích và tự an ủi trong văn hóa tiếng Anh.
thông thường

Nói về việc làm một việc muộn hơn dự kiến nhưng vẫn tốt hơn là không làm gì cả.

I finally finished my homework at midnight, but better late than never.

Tôi mới hoàn thành bài tập vào nửa đêm, nhưng tốt hơn là không làm gì cả.

💡

Thường dùng để khuyến khích hoặc tự an ủi khi hoàn thành một việc muộn.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

better than nothingcụm từ
tốt hơn là không có gì

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống tích cực

Dùng để khuyến khích hoặc tự an ủi khi hoàn thành một việc muộn hơn dự kiến.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng rằng việc hoàn thành một việc muộn hơn dự kiến vẫn tốt hơn là không làm gì cả.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống khi việc hoàn thành muộn vẫn có giá trị.

Từ Điển Anh Việt