better late than never
/ˈbɛtər leɪt ðæn ˈnɛvər/proverb★Trung cấp— trễ hơn là tốt hơn không◆tục ngữ
thông thường
Nói về việc làm một việc muộn hơn dự kiến nhưng vẫn tốt hơn là không làm gì cả.
I finally finished my homework at midnight, but better late than never.
Tôi mới hoàn thành bài tập vào nửa đêm, nhưng tốt hơn là không làm gì cả.
💡
Thường dùng để khuyến khích hoặc tự an ủi khi hoàn thành một việc muộn.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống tích cực
Dùng để khuyến khích hoặc tự an ủi khi hoàn thành một việc muộn hơn dự kiến.
📖Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng rằng việc hoàn thành một việc muộn hơn dự kiến vẫn tốt hơn là không làm gì cả.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống khi việc hoàn thành muộn vẫn có giá trị.
Từ Điển Anh Việt