topic

/ˈtɒpɪk/
nounTrung cấp chủ đề
trang trọng

Một chủ đề hoặc vấn đề được thảo luận hoặc nghiên cứu.

She introduced a new topic in the meeting.

Cô ấy đã đưa ra một chủ đề mới trong cuộc họp.

💡

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận, bài giảng hoặc nghiên cứu.

Cụm từ kết hợp

hot topicchủ đề nóngtopic of conversationchủ đề của cuộc trò chuyệnchange the topicthay đổi chủ đề

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

off-topiccụm từ
không liên quan đến chủ đề
on topiccụm từ
liên quan đến chủ đề

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng chủ đề bạn chọn phù hợp với nội dung thảo luận hoặc nghiên cứu.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'topicus' có nghĩa là 'thuộc về một nơi', từ 'topos' có nghĩa là 'nơi'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận, bài giảng hoặc nghiên cứu.

Từ Điển Anh Việt