integrated

/ˈɪntɪɡreɪtɪd/
adjectiveTrung cấp được tích hợp
chung

Đã được kết hợp hoặc kết nối thành một hệ thống thống nhất hoặc toàn diện.

The company has an integrated approach to sustainability.

Công ty có một phương pháp tích hợp về bền vững.

💡

Thường dùng để mô tả hệ thống, phương pháp hoặc quá trình đã được kết hợp một cách logic và hiệu quả.

Cụm từ kết hợp

fully integratedđã được tích hợp hoàn toànintegrated systemhệ thống tích hợpintegrated approachphương pháp tích hợp

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ

Từ 'integrated' thường dùng để mô tả các hệ thống hoặc phần mềm đã được kết hợp một cách logic và hiệu quả.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'segregated'

'Integrated' có nghĩa là kết hợp, trong khi 'segregated' có nghĩa là phân tách.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Latin 'integratus', có nghĩa là 'được làm toàn vẹn' hoặc 'được kết hợp'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong các lĩnh vực công nghệ, kinh doanh và kỹ thuật để mô tả việc kết hợp các thành phần khác nhau một cách hiệu quả.

Phân tích từ

integrate
kết hợp
root
+
-ed
đã được
suffix
Từ Điển Anh Việt