out of
/aʊt əv/prepositional phrase★Trung cấp
thông thường
Nói về việc di chuyển hoặc lấy vật gì đó ra khỏi một nơi hoặc vật chứa.
He took the keys out of his pocket.
Anh ấy lấy chìa khóa ra khỏi túi của mình.
💡
Dùng để chỉ hành động lấy vật gì đó ra khỏi một nơi.
thông thường
Nói về việc rời khỏi một nơi hoặc tình trạng.
She walked out of the room.
Cô ấy đi ra khỏi phòng.
💡
Dùng để chỉ hành động rời khỏi một nơi.
thông thường
Nói về việc hết hoặc không còn.
We ran out of milk.
Chúng tôi hết sữa.
💡
Dùng để chỉ tình trạng hết hoặc không còn.
Cụm từ kết hợp
run out ofhếttake out oflấy ra khỏiwalk out ofđi ra khỏi
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
out of the questioncụm từ
không thể
out of the bluecụm từ
ngẫu nhiên
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng 'out of' đúng cách.
⚡Quy tắc vàng
Hành động di chuyển
Dùng 'out of' khi nói về việc di chuyển ra khỏi một nơi.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'out' (bên ngoài) và 'of' (của).
📝Ghi chú sử dụng
Dùng để chỉ hành động di chuyển, lấy ra, hoặc tình trạng hết.
Phân tích từ
out
bên ngoài
rootof
của
rootTừ Điển Anh Việt