Looking up...
Trong một khoảng thời gian nhất định; không vượt quá thời gian đã nêu.
Please respond within two days.
Vui lòng trả lời trong hai ngày.
Thường dùng với các cụm thời gian như "within a week", "within the deadline".
Bên trong, ở trong một không gian hoặc vật thể.
The key is hidden within the box.
Chìa khóa được giấu bên trong hộp.
Có thể thay thế bằng "inside" trong hầu hết các trường hợp.
Từ tiếng Anh cổ "withinnan", kết hợp "with" (cùng) + "innan" (trong), nghĩa gốc là "trong bên trong".
“Within” thường mang tính trang trọng hơn “in”. Dùng khi muốn nhấn mạnh giới hạn thời gian hoặc không gian, thường đi kèm với các cụm danh từ như "the next week", "the budget".