infrequent happening
/ˌɪnfrɪˈkwɛnt ˈhæpənɪŋ/Một sự kiện hoặc hiện tượng xảy ra rất ít, không thường xuyên.
The town is known for its infrequent happenings, like the annual festival that only happens every five years.
Thị trấn này nổi tiếng với những sự kiện hiếm xảy ra, như lễ hội hàng năm chỉ diễn ra mỗi năm năm một lần.
Her infrequent happenings of kindness always surprised everyone.
Những lần hiếm hoi mà cô ấy tỏ ra tốt bụng luôn khiến mọi người ngạc nhiên.
Thường dùng để mô tả sự kiện, hiện tượng hoặc hành động không thường xuyên xảy ra.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đừng nhầm lẫn với 'frequent happening' (sự kiện thường xuyên).
📖Nguồn gốc từ
Từ 'infrequent' (ít thường xuyên) kết hợp với 'happening' (sự kiện) để tạo thành một cụm từ mô tả sự việc hiếm xảy ra.
📝Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường dùng trong văn học, báo chí hoặc khi muốn nhấn mạnh tính hiếm hoi của một sự kiện.