experienced

/ɪkˈspɪəriənst/
adjectiveTrung cấp có kinh nghiệm
trang trọng

Đã có nhiều kinh nghiệm trong một lĩnh vực hoặc công việc nhất định.

He is an experienced engineer with over 10 years in the field.

Ông ấy là một kỹ sư có kinh nghiệm với hơn 10 năm trong lĩnh vực.

💡

Thường dùng để mô tả người có kỹ năng và kiến thức sâu rộng do nhiều năm làm việc.

thông thường

Đã trải qua nhiều sự kiện hoặc tình huống.

She's experienced a lot of hardships in her life.

Cô ấy đã trải qua nhiều khó khăn trong cuộc đời.

💡

Dùng để chỉ người đã gặp gỡ nhiều tình huống khác nhau.

Cụm từ kết hợp

experienced professionalchuyên gia có kinh nghiệmexperienced travelerngười du lịch có kinh nghiệmexperienced drivertài xế có kinh nghiệm

Cụm từ liên quan

gain experiencecụm từ
tích lũy kinh nghiệm
experienced handcụm từ
người có tay nghề

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm 'experienced' với 'experimental' (thí nghiệm).

Quy tắc vàng

Dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Thường dùng để mô tả người có tay nghề trong lĩnh vực nào đó.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'experienced' bắt nguồn từ động từ 'experience' (trải qua, kinh nghiệm) + hậu tố '-ed' (đã trải qua).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả người có nhiều kinh nghiệm trong một lĩnh vực nhất định. Có thể dùng để chỉ cả người và vật (ví dụ: 'experienced hands' - tay nghề).

Phân tích từ

experience
kinh nghiệm
root
+
-ed
đã trải qua
suffix
Từ Điển Anh Việt