green

/ɡriːn/
adjectiveCơ bản
chung

Có màu xanh của cây cỏ, thường liên quan đến màu của tự nhiên.

She wore a green dress to the party.

Cô ấy mặc một chiếc váy xanh lá cây để đi dự tiệc.

💡

Trong tiếng Anh, 'green' thường liên quan đến màu của cây cỏ, tự nhiên, và có thể mang ý nghĩa tích cực như 'xanh mọc' (sức khỏe) hoặc 'xanh lá cây' (màu của tự nhiên).

environmental

Có liên quan đến sự tái tạo, môi trường, hoặc sự sống.

The company promotes green energy solutions.

Công ty quảng bá các giải pháp năng lượng xanh.

💡

Trong ngữ cảnh môi trường, 'green' có nghĩa là thân thiện với môi trường, tái tạo, hoặc có liên quan đến sự sống.

thông thường

Chưa chín, chưa trưởng thành.

He's still green behind the ears.

Anh ấy vẫn còn xanh mướn.

💡

Thường dùng để chỉ người chưa có kinh nghiệm hoặc chưa trưởng thành.

Cụm từ kết hợp

green energynăng lượng xanhgreen thumbtay xanhgreen with envyxanh mướn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

green with envythành ngữ
ghen ghét
green thumbcụm từ
tay xanh

💡Mẹo hay

Sử dụng 'green' trong ngữ cảnh môi trường

'Green' trong tiếng Anh có thể dùng để chỉ sự thân thiện với môi trường, ví dụ: 'green energy' (năng lượng xanh).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'green' và 'blue'

'Green' thường liên quan đến màu của cây cỏ, còn 'blue' liên quan đến màu của bầu trời và biển.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'grēne', có nghĩa là 'màu của cây cỏ'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'green' có nhiều nghĩa khác nhau, từ màu sắc đến ý nghĩa về môi trường và sự trưởng thành. Trong tiếng Việt, 'xanh lá cây' là cách dịch phổ biến nhất.

Phân tích từ

gr
gốc từ tiếng Anh cổ có nghĩa là 'màu'
root
+
-een
hậu tố tạo thành tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt