incorporate

/ˌɪn.kɔːˈpɔː.reɪt/
verbTrung cấp sáp nhập
trang trọng

Hợp nhất hoặc bao gồm một phần nào đó vào một toàn thể lớn hơn.

The new policy will incorporate feedback from all departments.

Chính sách mới sẽ bao gồm phản hồi từ tất cả các phòng ban.

💡

Thường dùng trong các văn bản chính thức hoặc kinh doanh.

⚖️Luật
trang trọng

Thành lập một công ty theo quy định pháp lý.

They incorporated their business in Delaware.

Họ đã thành lập công ty của mình ở Delaware.

💡

Trong lĩnh vực pháp lý, có nghĩa là đăng ký thành lập một công ty.

Cụm từ kết hợp

incorporate feedbacksáp nhập phản hồiincorporate changessáp nhập những thay đổiincorporate intosáp nhập vào

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

incorporate by referencecụm từ
sáp nhập theo tham chiếu
incorporate into lawcụm từ
sáp nhập vào luật pháp

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Từ 'incorporate' thường dùng trong các văn bản chính thức hoặc kinh doanh, đặc biệt là khi nói về việc hợp nhất hoặc bao gồm một phần nào đó vào một toàn thể lớn hơn.

Quy tắc vàng

Phân biệt giữa nghĩa chung và nghĩa pháp lý

Lưu ý rằng 'incorporate' có thể có nghĩa là 'hợp nhất' trong ngữ cảnh chung, nhưng trong lĩnh vực pháp lý, nó có nghĩa là 'thành lập một công ty'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'incorporare', có nghĩa là 'hợp nhất vào cơ thể'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'incorporate' thường dùng để chỉ việc hợp nhất hoặc bao gồm một phần nào đó vào một toàn thể lớn hơn. Trong lĩnh vực pháp lý, nó có nghĩa là thành lập một công ty.

Phân tích từ

in-
vào, vào trong
prefix
+
-corp
cơ thể
root
+
-orate
làm cho
suffix
+
-e
động từ
suffix
Từ Điển Anh Việt