episode
/ˈɛp.ɪ.səʊd/Một phần của một chương trình truyền hình, phim hoặc podcast, thường là một phần của một loạt.
The final episode of the series was very emotional.
Tập cuối của bộ phim rất cảm động.
Thường được sử dụng trong các chương trình truyền hình hoặc podcast.
Một sự kiện hoặc một loạt các sự kiện xảy ra trong một thời gian ngắn.
The episode of bad weather lasted for three days.
Cơn bão kéo dài ba ngày.
Sử dụng để mô tả một sự kiện hoặc loạt sự kiện ngắn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng 'tập' trong tiếng Việt
Trong tiếng Việt, 'episode' thường được dịch thành 'tập', đặc biệt là trong các chương trình truyền hình hoặc podcast.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Hy Lạp 'episodos', có nghĩa là 'vào trong' hoặc 'sự xuất hiện'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'episode' thường được sử dụng để chỉ một phần của một chương trình truyền hình hoặc podcast. Trong tiếng Việt, từ 'tập' được sử dụng phổ biến hơn.