Looking up...
After losing two major clients, the company was back in the red.
Sau khi mất hai khách hàng lớn, công ty lại thua lỗ.
Đang bị thua lỗ tài chính, không có lợi nhuận.
The startup has been in the red for three consecutive quarters.
Công ty khởi nghiệp đã thua lỗ trong ba quý liên tiếp.
Despite high sales, they're still in the red due to high overhead costs.
Dù doanh thu cao, họ vẫn thua lỗ vì chi phí vận hành cao.
Thường dùng trong báo cáo tài chính, kế toán. Trái nghĩa với 'in the black' (có lãi).
'In the red' là thành ngữ thông dụng trong tài chính, trong khi 'operating at a loss' mang tính chuyên ngành hơn. 'In the red' thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Chỉ dùng khi đề cập đến thua lỗ tài chính của doanh nghiệp, tổ chức. Không dùng cho cá nhân trừ trường hợp nói bóng gió.
Nguồn gốc từ sổ sách kế toán truyền thống, nơi lỗ lỗ được ghi bằng mực đỏ (red ink), còn lãi được ghi bằng mực đen (black ink).
Dùng trong ngữ cảnh tài chính, kinh doanh. Không áp dụng cho các lĩnh vực khác trừ khi mang nghĩa bóng (ví dụ: 'mối quan hệ thua lỗ').