Looking up...
Vào khoảng thời gian từ 12 giờ đêm đến 4 giờ sáng, khi mọi người thường ngủ.
He received a call in the middle of the night informing him of the accident.
Anh ấy nhận được cuộc gọi vào lúc nửa đêm thông báo về vụ tai nạn.
The hospital is always busy in the middle of the night.
Bệnh viện luôn đông đúc vào lúc nửa đêm.
Thường ám chỉ thời điểm yên tĩnh, có thể gợi lên cảm giác cô đơn, bí ẩn hoặc đột ngột.
'in the middle of the night' thường chỉ khoảng thời gian từ 12 giờ đêm đến 4 giờ sáng, khi mọi người đang ngủ. 'late at night' có thể bao gồm thời gian từ 10 giờ tối trở đi, không nhất thiết là lúc nửa đêm.
Sử dụng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh thời điểm yên tĩnh, bí ẩn hoặc đột ngột của đêm khuya. Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng như hợp đồng hay tài liệu pháp lý.
Từ 'middle' (giữa) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'middel', liên quan đến 'mid' (trung tâm). 'Night' (đêm) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'niht'. Cụm từ này xuất hiện từ thế kỷ 14, ban đầu chỉ khoảng thời gian giữa đêm (khoảng 12 giờ đêm).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kể chuyện. Có thể mang sắc thái cô đơn, bí ẩn hoặc đột ngột. Không nên nhầm lẫn với 'late at night' (muộn vào ban đêm) vì 'late at night' có thể bao gồm thời gian sau 10 giờ tối.