in the know

/ɪn ðə noʊ/
phraseTrung cấp biết rõ chuyệnthành ngữ
Nghĩa thực sự
Có hiểu biết hoặc thông tin đặc biệt mà người khác không có, thường liên quan đến bí mật, tin đồn, hoặc kiến thức nội bộ.
Nghĩa đen
ở trạng thái biết rõ điều gì đó
Phân tích nghĩa đen
inở trong trạng thái+theđịnh từ chỉ sự xác định+knowbiết
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh người đứng bên trong một vòng tròn bí mật, nắm giữ thông tin mà người ngoài không thể tiếp cận. 'Know' tượng trưng cho quyền lực và sự ưu tiên trong việc sở hữu kiến thức.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một buổi họp nhóm, khi sếp nói: 'Only the team leader is in the know about the new policy changes.' (Chỉ trưởng nhóm biết rõ về những thay đổi chính sách.)
Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phổ biến trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong môi trường công sở hoặc nhóm xã hội nơi sự cạnh tranh thông tin tồn tại. Nó phản ánh xu hướng con người muốn sở hữu kiến thức độc quyền để có lợi thế.
thông thường

Có hiểu biết hoặc thông tin nội bộ về điều gì đó mà người khác không biết.

She’s always in the know about the latest office gossip.

Cô ấy luôn biết rõ chuyện về những tin đồn mới nhất trong văn phòng.

If you want to find out what’s really happening, ask someone who’s in the know.

Nếu bạn muốn biết chuyện gì đang thực sự xảy ra, hãy hỏi người biết rõ chuyện.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc công việc để chỉ người có thông tin quan trọng, bí mật.

Cụm từ kết hợp

be in the knowbiết rõ chuyệnpeople in the knownhững người biết rõ chuyệninsider in the knowngười trong cuộc biết rõ chuyện

Cụm từ liên quan

in the loopthành ngữ
được cập nhật thông tin
let someone in on a secretcụm từ
bật mí bí mật cho ai
be privy tocụm từ
được biết bí mật

💡Mẹo hay

Cách dùng tự nhiên

Sử dụng 'in the know' khi muốn nhấn mạnh ai đó có thông tin quan trọng mà người khác không có. Ví dụ: 'Ask him—he’s always in the know about office politics.' (Hỏi anh ấy đi—anh ấy luôn biết rõ chuyện chính trị trong văn phòng.)

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn nghĩa

Cụm từ này KHÔNG có nghĩa là 'biết rõ mọi thứ' (know everything) mà chỉ ám chỉ biết thông tin nội bộ, bí mật hoặc quan trọng. Ví dụ: 'She’s in the know about the merger' (Cô ấy biết rõ về vụ sáp nhập) chứ không phải 'biết mọi thứ về sáp nhập'.

📖Nguồn gốc từ

Từ thế kỷ 17, 'in the know' xuất phát từ cách diễn đạt 'to be in a state of knowing' (ở trạng thái biết rõ). Ban đầu dùng trong ngữ cảnh pháp luật hoặc tôn giáo để chỉ người có hiểu biết đặc biệt. Đến thế kỷ 19, cụm từ phát triển nghĩa rộng hơn trong ngôn ngữ thông dụng.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc thân mật hơn. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Có thể kết hợp với 'keep someone in the know' (báo cho ai biết thông tin).

Phân tích từ

in
ở trạng thái
preposition
+
the
định từ
article
+
know
biết
verb
Từ Điển Anh Việt