in the know
/ɪn ðə noʊ/Có hiểu biết hoặc thông tin nội bộ về điều gì đó mà người khác không biết.
She’s always in the know about the latest office gossip.
Cô ấy luôn biết rõ chuyện về những tin đồn mới nhất trong văn phòng.
If you want to find out what’s really happening, ask someone who’s in the know.
Nếu bạn muốn biết chuyện gì đang thực sự xảy ra, hãy hỏi người biết rõ chuyện.
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc công việc để chỉ người có thông tin quan trọng, bí mật.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Cách dùng tự nhiên
Sử dụng 'in the know' khi muốn nhấn mạnh ai đó có thông tin quan trọng mà người khác không có. Ví dụ: 'Ask him—he’s always in the know about office politics.' (Hỏi anh ấy đi—anh ấy luôn biết rõ chuyện chính trị trong văn phòng.)
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn nghĩa
Cụm từ này KHÔNG có nghĩa là 'biết rõ mọi thứ' (know everything) mà chỉ ám chỉ biết thông tin nội bộ, bí mật hoặc quan trọng. Ví dụ: 'She’s in the know about the merger' (Cô ấy biết rõ về vụ sáp nhập) chứ không phải 'biết mọi thứ về sáp nhập'.
📖Nguồn gốc từ
Từ thế kỷ 17, 'in the know' xuất phát từ cách diễn đạt 'to be in a state of knowing' (ở trạng thái biết rõ). Ban đầu dùng trong ngữ cảnh pháp luật hoặc tôn giáo để chỉ người có hiểu biết đặc biệt. Đến thế kỷ 19, cụm từ phát triển nghĩa rộng hơn trong ngôn ngữ thông dụng.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc thân mật hơn. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Có thể kết hợp với 'keep someone in the know' (báo cho ai biết thông tin).