Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

out of the loop

/aʊt əv ðə luːp/
phrase★Trung cấp— không nắm bắt được thông tin◆thành ngữ
◆ Nghĩa thực sự
Tình trạng không được cập nhật thông tin quan trọng trong một nhóm hoặc hệ thống trao đổi thông tin, dẫn đến cảm giác bị bỏ rơi hoặc lạc lõng.
¶ Nghĩa đen
bên ngoài vòng lặp
Phân tích nghĩa đen
out ofbên ngoài, không thuộc về+the loopvòng lặp (về mặt vật lý hoặc kỹ thuật)
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người đứng bên ngoài một vòng tròn (vòng lặp) nơi mọi người đang trao đổi thông tin. Người đó không thể nghe thấy hoặc tham gia vào cuộc trò chuyện.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một buổi họp nhóm, mọi người lần lượt chia sẻ thông tin cập nhật. Nếu bạn vắng mặt hoặc không tham gia, bạn sẽ bị coi là 'out of the loop' khi quay lại.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phổ biến trong văn hóa công sở phương Tây, đặc biệt trong các môi trường làm việc theo nhóm hoặc dự án. Nó phản ánh tầm quan trọng của việc cập nhật thông tin trong môi trường chuyên nghiệp.
thông thường

không có thông tin mới nhất về một vấn đề hoặc tình huống, thường do không tham gia vào nhóm trao đổi hoặc không được cập nhật kịp thời

Since I took a long vacation, I'm completely out of the loop about what's happening at work.

Vì đã nghỉ phép dài ngày, tôi hoàn toàn không nắm bắt được chuyện gì đang xảy ra ở chỗ làm.

She felt out of the loop after missing the team meeting where all the decisions were made.

Cô ấy cảm thấy lạc lõng vì đã bỏ lỡ buổi họp nhóm nơi mọi quyết định được đưa ra.

💡

Thường dùng trong bối cảnh công việc hoặc nhóm xã hội nơi thông tin quan trọng được chia sẻ theo vòng tuần hoàn.

Cụm từ kết hợp

feel out of the loopcảm thấy lạc lõng, không nắm bắt được thông tinkeep someone in the loopthông báo cho ai về thông tin mới nhấtget back in the loopbắt kịp thông tin, trở lại vòng tuần hoàn

Từ đồng nghĩa

uninformedout of touchunawareunconnected

Từ trái nghĩa

in the loopinformedupdatedaware

Cụm từ liên quan

in the loopthành ngữ
có thông tin cập nhật, tham gia vào quá trình trao đổi
loop someone inđộng từ cụm
thông báo cho ai về thông tin quan trọng

💡Mẹo hay

Cách dùng tự nhiên

Sử dụng 'out of the loop' khi bạn muốn diễn đạt sự thiếu thông tin trong bối cảnh thân mật hoặc công sở. Ví dụ: 'I was out of the loop about the new policy changes.'

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt 'out of the loop' và 'out of touch'

'Out of the loop' nhấn mạnh việc không có thông tin trong một nhóm cụ thể, trong khi 'out of touch' ám chỉ sự thiếu hiểu biết về xu hướng hoặc xã hội nói chung.

📖Nguồn gốc từ

Hình ảnh xuất phát từ việc không tham gia vào 'vòng lặp' (loop) trao đổi thông tin trong nhóm. 'Loop' ám chỉ quá trình liên tục chia sẻ thông tin giữa các thành viên, thường trong môi trường công sở hoặc nhóm dự án.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được dùng trong giao tiếp thân mật hoặc công sở. Khi ai đó nói 'I'm out of the loop', họ muốn nhấn mạnh rằng họ không có thông tin quan trọng hoặc đang bị bỏ lại phía sau.

Phân tích từ

out of
bên ngoài, không thuộc về
prepositional phrase
+
the loop
vòng tuần hoàn trao đổi thông tin
noun
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.