Looking up...
không có thông tin mới nhất về một vấn đề hoặc tình huống, thường do không tham gia vào nhóm trao đổi hoặc không được cập nhật kịp thời
Since I took a long vacation, I'm completely out of the loop about what's happening at work.
Vì đã nghỉ phép dài ngày, tôi hoàn toàn không nắm bắt được chuyện gì đang xảy ra ở chỗ làm.
She felt out of the loop after missing the team meeting where all the decisions were made.
Cô ấy cảm thấy lạc lõng vì đã bỏ lỡ buổi họp nhóm nơi mọi quyết định được đưa ra.
Thường dùng trong bối cảnh công việc hoặc nhóm xã hội nơi thông tin quan trọng được chia sẻ theo vòng tuần hoàn.
Sử dụng 'out of the loop' khi bạn muốn diễn đạt sự thiếu thông tin trong bối cảnh thân mật hoặc công sở. Ví dụ: 'I was out of the loop about the new policy changes.'
'Out of the loop' nhấn mạnh việc không có thông tin trong một nhóm cụ thể, trong khi 'out of touch' ám chỉ sự thiếu hiểu biết về xu hướng hoặc xã hội nói chung.
Hình ảnh xuất phát từ việc không tham gia vào 'vòng lặp' (loop) trao đổi thông tin trong nhóm. 'Loop' ám chỉ quá trình liên tục chia sẻ thông tin giữa các thành viên, thường trong môi trường công sở hoặc nhóm dự án.
Cụm từ này thường được dùng trong giao tiếp thân mật hoặc công sở. Khi ai đó nói 'I'm out of the loop', họ muốn nhấn mạnh rằng họ không có thông tin quan trọng hoặc đang bị bỏ lại phía sau.