better

/ˈbɛtər/
adjectiveadverbnounCơ bản
thông thường

Tốt hơn, ưu việt hơn so với cái gì đó khác.

She feels better after taking the medicine.

Cô ấy cảm thấy tốt hơn sau khi uống thuốc.

💡

Dùng để so sánh hai cái gì đó, cho thấy cái này ưu việt hơn cái kia.

🏥Y học
thông thường

Tốt hơn, khỏe hơn về sức khỏe.

The patient is getting better every day.

Bệnh nhân đang khỏe hơn mỗi ngày.

💡

Dùng để mô tả sự cải thiện về sức khỏe.

💻Công nghệ
thông thường

Tốt hơn, ưu việt hơn về chất lượng hoặc hiệu suất.

The new model is better than the previous one.

Mẫu mới này tốt hơn mẫu trước đó.

💡

Dùng để so sánh sản phẩm hoặc dịch vụ về chất lượng hoặc hiệu suất.

Cụm từ kết hợp

better thantốt hơnget betterkhỏe hơnbetter offtốt hơn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

better late than nevertục ngữ
Tốt hơn muộn màng hơn là không bao giờ
better safe than sorrytục ngữ
Tốt hơn an toàn hơn là hối hận

💡Mẹo hay

Sử dụng 'better' để so sánh

Dùng 'better' để so sánh hai cái gì đó, cho thấy cái này ưu việt hơn cái kia.

Quy tắc vàng

So sánh với 'best'

'Better' dùng để so sánh hai cái gì đó, còn 'best' dùng để chỉ cái tốt nhất trong số nhiều cái.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'better' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'betera', có nghĩa là 'tốt hơn'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'better' thường được dùng để so sánh hai cái gì đó, cho thấy cái này ưu việt hơn cái kia. Nó cũng có thể dùng để mô tả sự cải thiện về sức khỏe hoặc chất lượng.

Phân tích từ

bet
cược, đánh bạc
root
+
-ter
so sánh hơn
suffix
Từ Điển Anh Việt