Looking up...
“Her idea of bliss is spending a quiet afternoon reading by the fireplace.”
Khái niệm về hạnh phúc toàn diện của cô ấy là dành một buổi chiều yên tĩnh đọc sách bên lò sưởi.
Khái niệm chủ quan về trạng thái hạnh phúc hoàn toàn, viên mãn và không có nỗi buồn nào.
For some, the idea of bliss is traveling the world, while for others it's simply being at home with family.
Đối với một số người, khái niệm về hạnh phúc toàn diện là đi du lịch khắp thế giới, trong khi đối với những người khác, đó chỉ đơn giản là ở nhà bên gia đình.
The philosopher explored the idea of bliss as the ultimate goal of human existence.
Nhà triết học đã khám phá khái niệm về hạnh phúc toàn diện như mục tiêu tối thượng của sự tồn tại con người.
Thường được sử dụng để diễn tả quan niệm cá nhân về hạnh phúc, không nhất thiết phải là trạng thái tôn giáo hay triết học.
Cụm từ 'idea of bliss' thường được dùng để diễn tả quan niệm cá nhân về hạnh phúc. Ví dụ: 'My idea of bliss is a beach vacation' (Khái niệm của tôi về hạnh phúc toàn diện là một kỳ nghỉ ở bãi biển).
'Idea of bliss' đề cập đến quan niệm chủ quan, trong khi 'state of bliss' chỉ trạng thái hạnh phúc hiện tại. Ví dụ: 'Her idea of bliss is luxury travel' (Quan niệm của cô ấy về hạnh phúc là du lịch xa xỉ) khác với 'She is in a state of bliss after winning the lottery' (Cô ấy đang trong trạng thái hạnh phúc sau khi trúng xổ số).
'Idea' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'idéa' (hình thức, mẫu thức), trong khi 'bliss' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'bliths' (niềm vui sướng). Cụm từ kết hợp đã trở nên phổ biến trong triết học và ngôn ngữ đời thường từ thế kỷ 19.
Cụm từ thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về triết học, tâm lý học hoặc đơn giản là chia sẻ quan điểm cá nhân về hạnh phúc. Không mang tính học thuật cao trừ khi được đặt trong ngữ cảnh chuyên môn.