Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

idea of bliss

/aɪˈdiə əv blɪs/
💡 khái niệm về hạnh phúc toàn diện

“Her idea of bliss is spending a quiet afternoon reading by the fireplace.”

Khái niệm về hạnh phúc toàn diện của cô ấy là dành một buổi chiều yên tĩnh đọc sách bên lò sưởi.

neutral

Khái niệm chủ quan về trạng thái hạnh phúc hoàn toàn, viên mãn và không có nỗi buồn nào.

For some, the idea of bliss is traveling the world, while for others it's simply being at home with family.

Đối với một số người, khái niệm về hạnh phúc toàn diện là đi du lịch khắp thế giới, trong khi đối với những người khác, đó chỉ đơn giản là ở nhà bên gia đình.

The philosopher explored the idea of bliss as the ultimate goal of human existence.

Nhà triết học đã khám phá khái niệm về hạnh phúc toàn diện như mục tiêu tối thượng của sự tồn tại con người.

💡

Thường được sử dụng để diễn tả quan niệm cá nhân về hạnh phúc, không nhất thiết phải là trạng thái tôn giáo hay triết học.

Cụm từ kết hợp

perfect idea of blisskhái niệm hoàn hảo về hạnh phúc toàn diệnpersonal idea of blisskhái niệm cá nhân về hạnh phúc toàn diện

Từ đồng nghĩa

concept of perfect happinessvision of blissideal state of happiness

Từ trái nghĩa

idea of sufferingconcept of misery

Cụm từ liên quan

state of blisscụm từ
trạng thái hạnh phúc toàn diện
pure blisscụm từ
niềm hạnh phúc thuần khiết

💡Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại

Cụm từ 'idea of bliss' thường được dùng để diễn tả quan niệm cá nhân về hạnh phúc. Ví dụ: 'My idea of bliss is a beach vacation' (Khái niệm của tôi về hạnh phúc toàn diện là một kỳ nghỉ ở bãi biển).

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt với 'state of bliss'

'Idea of bliss' đề cập đến quan niệm chủ quan, trong khi 'state of bliss' chỉ trạng thái hạnh phúc hiện tại. Ví dụ: 'Her idea of bliss is luxury travel' (Quan niệm của cô ấy về hạnh phúc là du lịch xa xỉ) khác với 'She is in a state of bliss after winning the lottery' (Cô ấy đang trong trạng thái hạnh phúc sau khi trúng xổ số).

📖Nguồn gốc từ

'Idea' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'idéa' (hình thức, mẫu thức), trong khi 'bliss' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'bliths' (niềm vui sướng). Cụm từ kết hợp đã trở nên phổ biến trong triết học và ngôn ngữ đời thường từ thế kỷ 19.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về triết học, tâm lý học hoặc đơn giản là chia sẻ quan điểm cá nhân về hạnh phúc. Không mang tính học thuật cao trừ khi được đặt trong ngữ cảnh chuyên môn.

Phân tích từ

idea
khái niệm, quan niệm
noun
+
of
của
preposition
+
bliss
hạnh phúc toàn diện, sung sướng tột độ
noun
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.