hybrid

/ˈhaɪbrɪd/
noun, adjectiveTrung cấp
chung

Sự kết hợp giữa hai thứ khác nhau, thường là từ hai nguồn gốc hoặc hệ thống khác nhau.

This hybrid plant is a cross between a rose and a daisy.

Cây lai này là sự lai ghép giữa hoa hồng và hoa cúc.

💡

Thường dùng để mô tả sự kết hợp giữa hai loại, hệ thống, hoặc nguồn gốc khác nhau.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Một phương tiện hoặc thiết bị sử dụng hai nguồn năng lượng hoặc công nghệ khác nhau.

Hybrid vehicles are becoming more popular due to their fuel efficiency.

Xe hybrid đang trở nên phổ biến hơn nhờ hiệu suất tiết kiệm nhiên liệu.

💡

Trong lĩnh vực công nghệ, thường dùng để mô tả các thiết bị sử dụng nhiều nguồn năng lượng.

Cụm từ kết hợp

hybrid carxe hybridhybrid plantcây laihybrid systemhệ thống lai

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

hybrid workcụm từ
mô hình làm việc kết hợp giữa tại văn phòng và tại nhà

💡Mẹo hay

Sử dụng trong công nghệ

Trong lĩnh vực công nghệ, 'hybrid' thường dùng để mô tả các thiết bị hoặc hệ thống sử dụng nhiều nguồn năng lượng hoặc công nghệ khác nhau.

Quy tắc vàng

Kết hợp giữa hai thứ

Từ 'hybrid' thường dùng để mô tả sự kết hợp giữa hai thứ khác nhau, có thể là sinh học, công nghệ, hoặc văn hóa.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'hybrida', có nghĩa là 'sự lai ghép'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'hybrid' thường dùng để mô tả sự kết hợp giữa hai thứ khác nhau, có thể là sinh học, công nghệ, hoặc văn hóa.

Phân tích từ

hybrid
sự kết hợp giữa hai thứ
root
Từ Điển Anh Việt