Looking up...
Một đơn vị sống chung, bao gồm một hoặc nhiều cá nhân sống cùng nhau trong một nhà, thường là gia đình.
Households in urban areas tend to be smaller than those in rural areas.
Các hộ gia đình ở khu vực đô thị thường nhỏ hơn so với các hộ ở nông thôn.
Thường dùng để chỉ gia đình hoặc nhóm người sống chung trong một nhà.
Từ 'households' thường dùng để chỉ đơn vị sống chung, không nhất thiết phải là gia đình. Ví dụ: 'những hộ gia đình sinh viên' có thể bao gồm những người không có quan hệ huyết thống.
Từ ghép từ 'house' (nhà) và hậu tố '-hold' (đơn vị sống chung).
Thường dùng để chỉ đơn vị gia đình hoặc nhóm người sống chung trong một nhà. Có thể dùng trong các ngữ cảnh xã hội, kinh tế hoặc thống kê.